lightning conductor

lightning conductor

A tall building has a lightning conductor installed on its roof.

Định nghĩa

Danh từ: Cột thu lôi (hoặc dây thu lôi) – một dây dẫn bằng kim loại được gắn vào điểm cao nhất của một tòa nhà dẫn xuống đất, tác dụng bảo vệ công trình khỏi bị sét đánh phá hủy.

dụ sử dụng
  • (Nhà thờ đã lắp đặt một cột thu lôi mới sau khi cái bị hỏng.)
  • (Một cột thu lôi hoạt động bằng cách cung cấp một đường đi an toàn cho dòng điện phóng ra để chạm đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a lightning conductor" (nghĩa bóng): đóng vai trò như một cột thu lôi, tức là thu hút sự chỉ trích hoặc khó khăn về phía mình để bảo vệ người khác.
    • The manager acted as a lightning conductor for the team's frustrations. (Người quản lý đã đóng vai trò như một cột thu lôi cho những bức xúc của cả đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Lightning rod (danh từ): từ đồng nghĩa với "lightning conductor", thường được dùng trong tiếng Anh Mỹ.
    • The building is protected by a tall lightning rod. (Tòa nhà được bảo vệ bởi một cột thu lôi cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Chất dẫn sét (ít phổ biến hơn): một cách gọi khác của cột thu lôi trong ngữ cảnh kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp "lightning conductor" một danh từ ghép, không phải động từ. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to install" (lắp đặt) hoặc "to ground" (nối đất) với .
    • They had to ground the lightning conductor properly. (Họ phải nối đất cột thu lôi đúng cách.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến, nhưng nghĩa bóng "to act as a lightning conductor" đã được đề cậptrên.

Từ chứa "lightning conductor"